FMEA là gì? Hướng dẫn phân tích rủi ro và thiết kế quy trình sản xuất an toàn
Một trong những phương pháp phân tích rủi ro phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là FMEA. Vậy FMEA là gì? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách áp dụng FMEA để phân tích rủi ro và thiết kế một quy trình sản xuất an toàn, ổn định và bền vững hơn.
1.
Khái niệm FMEA là gì?
FMEA (Failure Modes and
Effects Analysis) là một phương pháp phân tích có hệ thống nhằm
xác định, đánh giá và loại bỏ các sai hỏng tiềm ẩn có thể xảy ra trong một sản
phẩm, quy trình hoặc hệ thống. FMEA được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực sản
xuất, kỹ thuật, y tế và cả hàng không vũ trụ, bởi khả năng giúp doanh nghiệp chủ
động phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ phản ứng khi sự cố đã xảy ra. Mục tiêu
chính của FMEA là phát hiện các lỗi tiềm ẩn từ sớm, xác định nguyên nhân gây lỗi,
đánh giá mức độ nghiêm trọng và tần suất xảy ra, từ đó xây dựng các hành động
kiểm soát hoặc cải tiến nhằm giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả và tối ưu chi
phí.
Khác với các phương pháp kiểm
soát chất lượng mang tính phản ứng (xử lý khi lỗi đã xảy ra), FMEA hoạt động
theo hướng phòng ngừa ngay từ giai đoạn thiết kế hoặc trước khi sản xuất hàng
loạt. Chính vì vậy, đây là công cụ được các doanh nghiệp sản xuất ưu tiên áp dụng
trong các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001, IATF 16949, hay Six Sigma, đóng vai trò
như một “lá chắn” bảo vệ quy trình sản xuất khỏi những sai sót không đáng có, đặc
biệt là trong các ngành yêu cầu độ chính xác cao như linh kiện điện tử, ô tô,
thiết bị y tế…
2.
Phân loại FMEA – Có mấy loại phân tích
FMEA phổ biến?
Tùy thuộc vào đối tượng được
phân tích, FMEA được chia thành 3 loại chính, mỗi loại có mục tiêu và cách áp dụng
khác nhau, nhưng đều hướng đến việc kiểm soát rủi ro hiệu quả:
- DFMEA (Design FMEA):
Được áp dụng trong giai đoạn thiết kế sản phẩm, nhằm phân tích các rủi ro
tiềm ẩn có thể phát sinh từ cấu trúc, chức năng hoặc vật liệu sử dụng.
DFMEA giúp các kỹ sư nhận diện lỗi thiết kế trước khi đưa vào sản xuất, từ
đó điều chỉnh để đảm bảo độ an toàn và hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
- PFMEA (Process FMEA):
Tập trung vào quy trình sản xuất, lắp ráp hoặc cung ứng dịch vụ. PFMEA
giúp phát hiện các điểm yếu trong dây chuyền sản xuất, thao tác vận hành,
thiết bị hoặc nguyên vật liệu đầu vào có thể gây lỗi hoặc ảnh hưởng đến chất
lượng sản phẩm đầu ra.
- FMEA hệ thống (System FMEA):
Phân tích rủi ro ở cấp độ hệ thống hoặc sản phẩm hoàn chỉnh có nhiều bộ phận
cấu thành. Đây là hình thức FMEA nâng cao, thường áp dụng trong các dự án
lớn hoặc sản phẩm phức tạp như ô tô, máy bay, hệ thống cơ điện tử…
Tùy theo mục tiêu và giai đoạn
triển khai, doanh nghiệp có thể chọn áp dụng 1 hoặc kết hợp nhiều loại FMEA để
đảm bảo toàn bộ vòng đời sản phẩm đều được kiểm soát rủi ro hiệu quả.
3.
Quy trình triển khai FMEA – Hướng dẫn phân
tích rủi ro theo từng bước
FMEA là một công cụ logic,
nhưng không thể triển khai theo cảm tính hay qua loa. Dưới đây là quy trình triển
khai FMEA chuẩn, được áp dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất và thiết kế:
Bước 1: Xác định đối tượng
phân tích
Bước đầu tiên là xác định rõ đối
tượng sẽ được phân tích FMEA: là sản phẩm, bộ phận cụ thể, một quy trình hay
toàn hệ thống. Việc làm rõ phạm vi giúp nhóm FMEA không bị lan man hoặc thiếu
sót thông tin khi đánh giá.
Bước 2: Lập nhóm phân tích
FMEA hiệu quả cần sự phối hợp
từ các bộ phận liên quan: thiết kế, sản xuất, chất lượng, bảo trì, vận hành...
Việc lập nhóm liên chức năng đảm bảo có đầy đủ góc nhìn chuyên môn khi phân
tích nguyên nhân và hậu quả của từng lỗi tiềm ẩn.
Bước 3: Xác định các chức năng
và yêu cầu của đối tượng
Trước khi tìm lỗi, cần xác định
rõ mục tiêu và chức năng chính của sản phẩm hoặc quy trình. Điều này giúp xác định
khi nào một “sai hỏng” sẽ được coi là lỗi (không đạt yêu cầu kỹ thuật, sai chức
năng, nguy hiểm cho người dùng...).
Bước 4: Liệt kê các sai hỏng
tiềm ẩn (Failure Modes)
Với từng chức năng, nhóm phân
tích cần liệt kê các lỗi có thể xảy ra. Ví dụ: vít lỏng, rò rỉ dầu, máy chạy
quá nhiệt, sai kích thước sản phẩm... Mỗi lỗi cần được xác định càng cụ thể
càng tốt.
Bước 5: Phân tích nguyên nhân
và hậu quả (Effects & Causes)
Mỗi lỗi sẽ có nguyên nhân (do
thiết kế, do thao tác, do vật liệu…) và hậu quả khác nhau (làm hỏng sản phẩm,
gây mất an toàn, ngừng sản xuất...). Đây là bước quan trọng giúp hiểu rõ mối
liên hệ giữa lỗi và rủi ro thực tế.
Bước 6: Đánh giá mức độ rủi ro
bằng chỉ số RPN
Mỗi lỗi sẽ được chấm điểm theo
3 tiêu chí:
·
S (Severity) – Mức
độ nghiêm trọng
- O (Occurrence)
– Tần suất xảy ra
- D (Detection)
– Khả năng phát hiện lỗi
Ba chỉ số này sẽ được nhân lại
để ra RPN (Risk Priority Number) = S × O × D. RPN càng cao thì lỗi càng
nguy hiểm và cần ưu tiên xử lý trước.
Bước 7: Đề xuất hành động khắc
phục và cải tiến
Với những lỗi có RPN cao, nhóm
phân tích sẽ đưa ra các hành động khắc phục: thay đổi thiết kế, kiểm soát quy
trình, tăng cường kiểm tra, huấn luyện công nhân… Mục tiêu là giảm O và D (tần
suất và khó phát hiện), hoặc nếu có thể thì giảm cả S.
Bước 8: Cập nhật và theo dõi kết
quả
FMEA không phải là tài liệu
“làm xong rồi để đó”, mà cần được cập nhật thường xuyên khi có thay đổi thiết kế,
thay đổi vật liệu, máy móc hoặc quy trình sản xuất. Việc theo dõi, đánh giá sau
cải tiến sẽ giúp đảm bảo hành động khắc phục mang lại hiệu quả thực tế.
Việc chủ động kiểm soát rủi ro
ngay từ đầu là một lợi thế chiến lược đối với mọi doanh nghiệp sản xuất. Và
trong hành trình đó, FMEA chính là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp không chỉ
giảm thiểu lỗi, tiết kiệm chi phí sửa chữa, mà còn xây dựng một quy trình sản
xuất an toàn, ổn định và bền vững.
>>> Tham khảo: Phân hệ phần mềm quản lý chất lượng nằm trong hệ thống ERP tổng thể
Nhận xét
Đăng nhận xét